付加価値 [Phó Gia Giá Trị]
ふかかち
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh tế học
giá trị gia tăng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh doanh
giá trị gia tăng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その価格って、付加価値税も入ってる?
Giá này đã bao gồm thuế VAT chưa?