付け木 [Phó Mộc]
つけ木 [Mộc]
付木 [Phó Mộc]
つけぎ
Danh từ chung
que gỗ mỏng bôi lưu huỳnh, dùng để nhóm lửa
Danh từ chung
que gỗ mỏng bôi lưu huỳnh, dùng để nhóm lửa