Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
付け景気
[Phó Cảnh Khí]
つけげいき
🔊
Danh từ chung
thịnh vượng vay mượn
Hán tự
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
気
Khí
tinh thần; không khí