Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
付け出す
[Phó Xuất]
つけだす
🔊
Động từ Godan - đuôi “su”
Tha động từ
tính phí
Hán tự
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
出
Xuất
ra ngoài