Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
付け不足
[Phó Bất Túc]
つけぶそく
🔊
Danh từ chung
tính thiếu
Hán tự
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày