付きっきり [Phó]
付きっ切り [Phó Thiết]
つきっきり
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
chăm sóc liên tục
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
chăm sóc liên tục