付きが回る [Phó Hồi]
つきが回る [Hồi]
ツキが回る [Hồi]
つきがまわる
– ツキが回る
ツキがまわる
– ツキが回る
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
gặp may
JP: つきが回ってきた。
VI: Cuối cùng thì vận may cũng đến.