他覚症状 [Tha Giác Chứng Trạng]
たかくしょうじょう
Danh từ chung
triệu chứng khách quan; triệu chứng do bác sĩ quan sát
Danh từ chung
triệu chứng khách quan; triệu chứng do bác sĩ quan sát