他種 [Tha Chủng]

たしゅ

Danh từ chung

loài khác; các loài khác

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれおとこたち物笑ものわらいのたねだった。
Anh ấy đã trở thành trò cười của các cậu bé khác.