Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
他称
[Tha Xưng]
たしょう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Ngữ pháp
ngôi thứ ba
Hán tự
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
称
Xưng
tên gọi; khen ngợi
Từ liên quan đến 他称
三人称
さんにんしょう
ngôi thứ ba
第三人称
だいさんにんしょう
ngôi thứ ba