他社株転換社債 [Tha Xã Chu Chuyển Hoán Xã Trái]
たしゃかぶてんかんしゃさい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
trái phiếu chuyển đổi
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
trái phiếu chuyển đổi