Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
他生
[Tha Sinh]
たしょう
🔊
Danh từ chung
kiếp trước; kiếp sau; luân hồi
Hán tự
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
生
Sinh
sinh; cuộc sống