Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
他念無く
[Tha Niệm Vô]
他念なく
[Tha Niệm]
たねんなく
🔊
Trạng từ
hăng hái; chăm chú
Hán tự
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
無
Vô
không có gì; không