他局 [Tha Cục]
たきょく
Danh từ chung
đài khác; kênh khác
Danh từ chung
văn phòng khác; bộ phận khác
Danh từ chung
đài khác; kênh khác
Danh từ chung
văn phòng khác; bộ phận khác