他家受粉 [Tha Gia Thụ Phấn]
たかじゅふん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thụ phấn chéo
🔗 自家受粉
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thụ phấn chéo
🔗 自家受粉