他動 [Tha Động]
たどう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
⚠️Từ viết tắt
động từ ngoại động
🔗 他動詞
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
⚠️Từ viết tắt
động từ ngoại động
🔗 他動詞