Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仕舞物
[Sĩ Vũ Vật]
しまいもの
🔊
Danh từ chung
hàng hóa còn lại
Hán tự
仕
Sĩ
phục vụ; làm
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề