Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仕組債
[Sĩ Tổ Trái]
しくみさい
🔊
Danh từ chung
trái phiếu cấu trúc
Hán tự
仕
Sĩ
phục vụ; làm
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
債
Trái
trái phiếu; khoản vay; nợ