Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仕立て下ろし
[Sĩ Lập Hạ]
したておろし
🔊
Danh từ chung
quần áo mới tinh
Hán tự
仕
Sĩ
phục vụ; làm
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém