Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仕服
[Sĩ Phục]
仕覆
[Sĩ Phúc]
しふく
🔊
Danh từ chung
túi lụa đựng hộp trà
Hán tự
仕
Sĩ
phục vụ; làm
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện
覆
Phúc
lật úp; che phủ; bóng râm; áo choàng; bị hủy hoại