仕方のない [Sĩ Phương]

しかたのない

Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

không thể tránh khỏi; không thể làm gì khác; không có lựa chọn

JP: かれあそんでばかりでしかたのないやっこだ。

VI: Anh ấy là một kẻ chỉ biết chơi bời.

Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

📝 thường là 〜ても仕方のない

vô ích; không có tác dụng; không đủ

Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

không thể chịu nổi; phiền phức; khó chịu

Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

📝 như 〜て仕方のない hoặc 〜で仕方のない

không thể chịu nổi; không thể không (làm, cảm thấy); rất muốn (làm)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

仕方しかたがないよ。
Không còn cách nào khác.
ねむくて仕方しかたがなかった。
Tôi đã quá buồn ngủ.
そこへっても仕方しかたがない。
Đi đến đó cũng vô ích.
つより仕方しかたがなかった。
Chúng tôi không có lựa chọn nào khác ngoài việc chờ đợi.
かれつより仕方しかたがない。
Không còn cách nào khác ngoài việc chờ đợi anh ta.
コーヒーがみたくて仕方しかたがない。
Tôi rất muốn uống cà phê.
今更いまさらいても仕方しかたがない。
Giờ khóc cũng vô ích thôi.
かれいたくて仕方しかたがなかったの。
Tôi đã muốn gặp anh ấy đến không chịu nổi.
いたくて仕方しかたがないんだ。
Tôi rất muốn được gặp.
ねいりするよりほか仕方しかたがない。
Không còn cách nào khác ngoài việc chịu đựng.