仕掛品 [Sĩ Quải Phẩm]
仕掛り品 [Sĩ Quải Phẩm]
仕掛かり品 [Sĩ Quải Phẩm]
仕掛け品 [Sĩ Quải Phẩm]
しかけひん
– 仕掛品・仕掛け品
しかかりひん
– 仕掛品・仕掛り品・仕掛かり品
Danh từ chung
sản phẩm dở dang; hàng hóa đang xử lý