Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仕掛け人
[Sĩ Quải Nhân]
仕掛人
[Sĩ Quải Nhân]
しかけにん
🔊
Danh từ chung
người khởi xướng
Hán tự
仕
Sĩ
phục vụ; làm
掛
Quải
treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ
人
Nhân
người