仕官 [Sĩ Quan]
しかん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
công chức; vào làm công chức
JP: 仕官は兵士達に前進を命じた。
VI: Sĩ quan đã ra lệnh cho binh sĩ tiến lên.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tìm chủ mới (của một ronin)
🔗 浪人