仕初め [Sĩ Sơ]
仕初 [Sĩ Sơ]
為初め [Vi Sơ]
為初 [Vi Sơ]
しぞめ
Danh từ chung
bắt đầu
🔗 手始め
Danh từ chung
bắt đầu làm việc sau Tết
🔗 仕事始め