仕切り直し [Sĩ Thiết Trực]

仕切りなおし [Sĩ Thiết]

しきりなおし

Danh từ chung

Lĩnh vực: đấu vật sumo

chuẩn bị lại

Danh từ chung

bắt đầu lại

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

部長ぶちょう都合つごうわるくなってしまったので、かい日程にっていしきりなおししだね。
Sếp bận nên phải đặt lại lịch nhậu thôi.