仕入単価 [Sĩ Nhập Đơn Giá]
仕入れ単価 [Sĩ Nhập Đơn Giá]
しいれたんか
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
giá mua
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
giá mua