仕付銀 [Sĩ Phó Ngân]

躾銀 [Mĩ Ngân]

仕付け銀 [Sĩ Phó Ngân]

躾け銀 [Mĩ Ngân]

しつけぎん

Danh từ chung

chi phí giáo dục (ví dụ khi nuôi dạy trẻ)