仕事机 [Sĩ Sự Cơ]
しごとづくえ
Danh từ chung
bàn làm việc
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
机でする仕事はどうも性に合わない。
Công việc làm trên bàn thật sự không hợp với tôi.