Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仏貨
[Phật Hóa]
ふっか
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
franc Pháp
🔗 フラン
Hán tự
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp
貨
Hóa
hàng hóa; tài sản