Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仏紙
[Phật Chỉ]
ふつし
🔊
Danh từ chung
báo chí Pháp
Hán tự
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp
紙
Chỉ
giấy