仏界 [Phật Giới]
ぶっかい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
cõi tịnh độ
Danh từ chung
cõi Phật
🔗 十界
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
cõi tịnh độ
Danh từ chung
cõi Phật
🔗 十界