仏滅日 [Phật Diệt Nhật]
ぶつめつにち
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
ngày rất xui xẻo (theo lịch cổ)
🔗 仏滅
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
ngày rất xui xẻo (theo lịch cổ)
🔗 仏滅