Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仏果
[Phật Quả]
ぶっか
🔊
Danh từ chung
Phật quả; Niết bàn
Hán tự
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp
果
Quả
trái cây; phần thưởng; thực hiện; hoàn thành; kết thúc; thành công