Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仏文学
[Phật Văn Học]
ふつぶんがく
🔊
Danh từ chung
văn học Pháp
Hán tự
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
学
Học
học; khoa học