Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仏教音楽
[Phật Giáo Âm Nhạc]
ぶっきょうおんがく
🔊
Danh từ chung
âm nhạc Phật giáo
Hán tự
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp
教
Giáo
giáo dục
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái