Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仏教絵画
[Phật Giáo Hội Hoạch]
ぶっきょうかいが
🔊
Danh từ chung
tranh Phật giáo
Hán tự
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp
教
Giáo
giáo dục
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh