Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仏教書
[Phật Giáo Thư]
ぶっきょうしょ
🔊
Danh từ chung
sách Phật giáo
Hán tự
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp
教
Giáo
giáo dục
書
Thư
viết