Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仏和
[Phật Hòa]
ふつわ
🔊
Danh từ chung
Pháp-Nhật (ví dụ: từ điển)
Hán tự
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản