仏十号 [Phật Thập Hiệu]
ぶつじゅうごう
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
mười danh hiệu của Phật
🔗 十号
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
mười danh hiệu của Phật
🔗 十号