仏前 [Phật Tiền]
ぶつぜん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 41000
Độ phổ biến từ: Top 41000
Danh từ chung
trước bàn thờ Phật
Danh từ chung
📝 thường là 御〜
đồ cúng trên bàn thờ Phật