Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仏像二体
[Phật Tượng Nhị Thể]
ぶつぞうにたい
🔊
Danh từ chung
hai tượng Phật
Hán tự
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung
二
Nhị
hai
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh