仏トン [Phật]
仏噸 [Phật Đốn]
仏屯 [Phật Đồn]
ふつトン
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
tấn mét
🔗 メートルトン
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
tấn mét
🔗 メートルトン