Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
介護殺人
[Giới Hộ Sát Nhân]
かいごさつじん
🔊
Danh từ chung
giết người chăm sóc
Hán tự
介
Giới
kẹt; vỏ sò; trung gian; quan tâm
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ
殺
Sát
giết; giảm
人
Nhân
người