介護予防 [Giới Hộ Dữ Phòng]
かいごよぼう
Danh từ chung
chăm sóc phòng ngừa, đặc biệt cho người cao tuổi
🔗 予防的ケア
Danh từ chung
chăm sóc phòng ngừa, đặc biệt cho người cao tuổi
🔗 予防的ケア