今際 [Kim Tế]
今わ [Kim]
いまわ
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
giờ phút cuối cùng; giờ lâm chung; giờ chết
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
giờ phút cuối cùng; giờ lâm chung; giờ chết