今週中に [Kim Chu Trung]
こんしゅうちゅうに
Trạng từ
trong tuần này
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
あのデパートでは今週メンズスーツが売り出し中だ。
Cửa hàng bách hóa kia đang khuyến mãi bộ đồ nam trong tuần này.
この調子じゃ今週中に終わりそうにないね。
Với tình hình này thì chắc chắn không kịp hoàn thành trong tuần này.