今秋 [Kim Thu]

こんしゅう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chungTrạng từ

mùa thu này

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 今秋
  • Cách đọc: こんしゅう
  • Loại từ: Danh từ thời gian (phó danh từ)
  • Nghĩa chung: mùa thu năm nay (thu này)
  • Lưu ý đọc: Trùng âm với 今週 (こんしゅう – tuần này); cần phân biệt bằng Kanji/ngữ cảnh.
  • Văn phong: Trung tính, thường dùng trong lịch trình, tin tức, thông báo

2. Ý nghĩa chính

- Mùa thu năm nay (khoảng tháng 9–11 theo cách tính thông dụng tại Nhật). Thường dùng để nói về sự kiện, phát hành, khai trương, kế hoạch diễn ra trong thu này.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 今秋(こんしゅう) “mùa thu năm nay” ≠ 今週(こんしゅう) “tuần này”. Viết Kanji để tránh nhầm.
  • 今秋 vs 今秋中: “trong mùa thu này (trước khi hết thu)”.
  • 来秋: mùa thu năm sau; 昨秋: mùa thu năm ngoái。

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dẫn lịch trình: 今秋公開, 今秋発売, 今秋オープン.
  • Tin tức/kinh doanh: công bố sản phẩm, sự kiện, giải đấu diễn ra vào thu này.
  • Trong văn nói, có thể dùng 今年の秋 để tránh nhầm với 今週 khi chỉ nghe.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
今年の秋 Đồng nghĩa Mùa thu năm nay Khẩu ngữ, tránh nhầm âm với 今週.
来秋 Liên quan (thời điểm) Mùa thu năm sau Đối chiếu theo mốc năm.
昨秋 Liên quan (thời điểm) Mùa thu năm ngoái Đối chiếu theo mốc năm.
今週 Dễ nhầm Tuần này Cùng cách đọc こんしゅう nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
今冬/今春/今夏 Liên quan (mùa) Mùa đông/ xuân/ hè năm nay Cùng mẫu “今+mùa”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (こん/いま): nay, năm nay/hiện tại.
  • (しゅう/あき): mùa thu.
  • 今+秋 → “thu này, mùa thu của năm hiện tại”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trên tiêu đề báo/tin doanh nghiệp, 今秋 súc tích và trang trọng. Trong hội thoại, để người nghe không nhầm với “tuần này”, bạn nên nói 今年の秋 hoặc nhấn mạnh bối cảnh thời gian dài (tháng/quý).

8. Câu ví dụ

  • 新モデルは今秋に発売される予定だ。
    Mẫu mới dự kiến bán ra vào mùa thu năm nay.
  • 映画は今秋全国で公開される。
    Bộ phim sẽ được công chiếu trên toàn quốc vào thu này.
  • 店舗のリニューアルは今秋完了する。
    Việc làm mới cửa hàng sẽ hoàn tất vào mùa thu năm nay.
  • 大会は今秋に大阪で開催される。
    Giải đấu sẽ diễn ra tại Osaka vào thu này.
  • このプロジェクトは今秋中に立ち上げる。
    Dự án này sẽ khởi động trong mùa thu năm nay.
  • 新線の開業は今秋を目指している。
    Khai trương tuyến mới được đặt mục tiêu vào thu này.
  • 作品集は今秋刊行予定だ。
    Tập tác phẩm dự kiến phát hành vào mùa thu năm nay.
  • 彼は今秋から大学院に進学する。
    Anh ấy sẽ học tiếp cao học từ mùa thu năm nay.
  • チームは今秋の優勝を目標にしている。
    Đội đặt mục tiêu vô địch vào mùa thu năm nay.
  • 展示会は今秋に東京ビッグサイトで行われる。
    Triển lãm sẽ được tổ chức tại Tokyo Big Sight vào mùa thu này.
💡 Giải thích chi tiết về từ 今秋 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?