1. Thông tin cơ bản
- Từ: 今期
- Cách đọc: こんき
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: kỳ/đợt hiện tại; tài khóa/quý hiện tại; (thông tục) mùa hiện tại trong ngữ cảnh nội dung phát sóng
- Mẫu thường gặp: 今期のN / 今期は~ / 今期中に / 今期決算 / 今期目標
- Lĩnh vực: kinh doanh, kế toán, giáo dục, (thông tục) giải trí
2. Ý nghĩa chính
- Ý nghĩa 1: Kỳ hiện tại trong một chu kỳ nhất định (tài khóa, quý, học kỳ). Ví dụ: 今期の業績 (kết quả kỳ này).
- Ý nghĩa 2: (Thông tục trên mạng/giải trí) Mùa hiện tại (anime/phim phát sóng trong mùa). Ví dụ: 今期アニメ.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 今期 vs 今季: Cả hai đọc こんき. 今期 thường dùng cho “kỳ” mang tính chu kỳ do tổ chức định ra (tài khóa, quý, học kỳ). 今季 thiên về “mùa” trong năm (xuân, hạ, thu, đông), thể thao, thời trang. Tuy nhiên trong đời sống mạng, người ta cũng hay viết 今期アニメ (thay vì 今季).
- 当期 / 本期: Thuật ngữ kế toán gần nghĩa “kỳ này”. 当期純利益 (lợi nhuận ròng kỳ này).
- 前期 / 来期: Kỳ trước / kỳ sau, dùng để đối chiếu với 今期.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng trước danh từ: 今期の売上, 今期計画.
- Trạng ngữ thời gian: 今期は黒字に転じた, 今期中に完了する.
- Trang trọng trong văn bản kinh doanh/kế toán; trung tính trong giáo dục. Trong giới giải trí, dùng thoải mái nhưng có sự đan xen với 今季.
- Lưu ý: khi nói “mùa thể thao” hoặc “mùa thời trang”, nên ưu tiên 今季 để tránh mơ hồ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 今季 |
Phân biệt |
Mùa hiện tại |
Dùng cho mùa trong năm, thể thao, thời trang |
| 当期 / 本期 |
Đồng nghĩa (kế toán) |
Kỳ này |
Thuật ngữ trang trọng trong báo cáo tài chính |
| 今学期 |
Liên quan |
Học kỳ này |
Phạm vi giáo dục |
| 前期 |
Đối chiếu |
Kỳ trước |
So sánh kết quả giữa kỳ |
| 来期 |
Đối chiếu |
Kỳ tới |
Lập kế hoạch tương lai |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 今: hiện tại, bây giờ.
- 期: kỳ, giai đoạn, chu kỳ.
- Tổng hợp: “kỳ hiện tại”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn bản công ty, lựa chọn giữa 今期, 当期, 本期 phản ánh mức độ trang trọng. Khi viết báo cáo tài chính, nên dùng 当期 để nhất quán thuật ngữ. Trong giao tiếp hàng ngày về phim/anime, viết 今期アニメ phổ biến, nhưng nếu viết chính tả cẩn thận, 今季アニメ sẽ tự nhiên hơn.
8. Câu ví dụ
- 会社は今期の売上目標を達成した。
Công ty đã đạt mục tiêu doanh thu kỳ này.
- 今期は研究に重点を置く方針だ。
Kỳ này chủ trương tập trung vào nghiên cứu.
- 今期中にプロジェクトを完了させます。
Chúng tôi sẽ hoàn thành dự án trong kỳ này.
- 今期の決算は黒字見込みだ。
Báo cáo quyết toán kỳ này dự kiến có lãi.
- 新製品は今期後半に発売される。
Sản phẩm mới sẽ phát hành nửa sau kỳ này.
- 大学では今期から必修科目が変わった。
Từ kỳ này, các môn bắt buộc ở đại học đã thay đổi.
- 採用枠は今期は縮小される。
Chỉ tiêu tuyển dụng kỳ này bị thu hẹp.
- 営業部は今期も前年比で成長した。
Bộ phận kinh doanh kỳ này cũng tăng trưởng so với năm trước.
- 海外事業は今期は苦戦が続いた。
Mảng kinh doanh ở nước ngoài kỳ này tiếp tục gặp khó.
- ネットでは今期アニメの話題が盛り上がっている。
Trên mạng đang rôm rả chuyện anime mùa này.