Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
今月分
[Kim Nguyệt Phân]
こんげつぶん
🔊
Danh từ chung
phí tháng này
Hán tự
今
Kim
bây giờ
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100